igeln — Từ điển tiếng Đức

igeln
Cách phát âm
  • [ˈiːɡl̩n]

Động từ

  1. mit einem Gerät zur Bearbeitung der Zwischenräume der Saatreihen (Igel) arbeiten/bearbeiten

    Từ trái nghĩa
    Ví dụ

    Wenn sich die jungen Pflanzen zeigen, wird 1–2 Mal geigelt und dann geht es ans Häufeln.

  2. Pralinen mit Schokoladenüberzug versehen, so dass einzelne Zacken herausragen

    Cách dùng
    • Süßwaren
    Ví dụ

    „Um Trüffeln das typische Aussehen mit kleinen Stacheln zu verleihen, werden sie ›geigelt‹.“

    Thêm ví dụ (2)

    „Nun können die Hohlkörper […] von der tablierten Schokolade umhüllt werden. Viele Pralinen ‚igelt‘ [der Konditor] auch auf einem speziellen Metallgitter und verleiht ihnen damit die klassische Struktur und Haptik.“

    „"So, und jetzt wollen wir mal schön igeln", ruft Claudia Heimann. [… Sie] greift nach einem tablettgroßen Gitterrost und zeigt gleich, wie es geht: Mit der Gabel eine Schokokugel fassen, in Kuvertüre tauchen und vorsichtig übers Gitter rollen. Fertig ist ein köstliches Trüffel-Praline[sic]. Geigelt eben, […]“

Động từ

  1. prickeln, stechen, ärgerlich machen

    Cách dùng
    • cổ ngữ
    Ví dụ

    Es igelt mich schon.

Dạng từ
igeleigelstigeltigelteigelteigel!igele!igelt!geigelthabengeigelt habengeigelt werdengeigelt worden seingeigelt seingeigelt gewesen seinzu igelngeigelt zu habengeigelt zu werdengeigelt worden zu seingeigelt zu seingeigelt gewesen zu seinigelndgeigeltzu igelnderzu igelndezu igelndes …igle!igel!igele!habe geigelt!igelt!habt geigelt!igeln Sie!haben Sie geigelt!ich igleich igelich igeleich igeleich igledu igelstdu igelstdu iglestdu igelestwir igelnwir igelnwir iglenwir igelenihr igeltihr igeltihr igletihr igeletsie igelnsie igelnsie iglensie igelensie werden geigeltsie werden geigeltsie sind geigeltsie seien geigeltich igelteich igeltedu igeltestdu igeltestwir igeltenwir igeltenihr igeltetihr igeltetsie igeltensie igeltensie wurden geigeltsie würden geigeltsie waren geigeltsie wären geigeltich habe geigeltich habe geigeltdu hast geigeltdu habest geigeltwir haben geigeltwir haben geigeltihr habt geigeltihr habet geigeltsie haben geigeltsie haben geigeltsie sind geigelt wordensie seien geigelt wordensie sind geigelt gewesensie seien geigelt gewesenich hatte geigeltich hätte geigeltdu hattest geigeltdu hättest geigeltwir hatten geigeltwir hätten geigeltihr hattet geigeltihr hättet geigeltsie hatten geigeltsie hätten geigeltsie waren geigelt wordensie wären geigelt wordensie waren geigelt gewesensie wären geigelt gewesenich werde igelnich werde igelnich würde igelndu wirst igelndu werdest igelndu würdest igelnwir werden igelnwir werden igelnwir würden igelnihr werdet igelnihr werdet igelnihr würdet igelnsie werden igelnsie werden igelnsie würden igelnsie werden geigelt werdensie werden geigelt werdensie würden geigelt werdensie werden geigelt seinsie werden geigelt seinsie würden geigelt seinich werde geigelt habenich werde geigelt habenich würde geigelt habendu wirst geigelt habendu werdest geigelt habendu würdest geigelt habenwir werden geigelt habenwir werden geigelt habenwir würden geigelt habenihr werdet geigelt habenihr werdet geigelt habenihr würdet geigelt habensie werden geigelt habensie werden geigelt habensie würden geigelt habensie werden geigelt worden seinsie werden geigelt worden seinsie würden geigelt worden seinsie werden geigelt gewesen seinsie werden geigelt gewesen seinsie würden geigelt gewesen sein

Công cụ định dạng mã

Định dạng và làm đẹp Java, Python, JavaScript, JSON, HTML cùng các ngôn ngữ khác; điều chỉnh thụt lề, khoảng cách và ngắt dòng.

Thêm công cụ

Chỉnh sửa và hiệu ứng âm thanh

Cắt, nối hoặc chia bản ghi âm, loại bỏ khoảng lặng hoặc nhiễu và điều chỉnh âm lượng, tốc độ, cao độ hoặc kênh.

Thêm công cụ

Công cụ bảng tính

Mở và chỉnh sửa bảng CSV hoặc Excel, định dạng văn bản dạng bảng và chuyển CSV sang Excel hoặc SQL.

Thêm công cụ

Công cụ Markdown

Viết và xem trước Markdown, hiển thị sơ đồ Mermaid và chuyển đổi Markdown, HTML cùng bảng giữa các định dạng.

Thêm công cụ

Công cụ văn bản

So sánh các đoạn văn, đếm từ và từ khóa, sắp xếp hoặc thay thế các dòng, xem văn bản DOCX.

Thêm công cụ

Từ điển

Tra nghĩa, từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Trung, hoặc tìm phiên âm IPA của nhiều ngôn ngữ.

Chuyển đổi và phát âm thanh

Chuyển đổi giữa MP3, WAV, FLAC và các định dạng khác, phát âm thanh hoặc PCM thô, kiểm tra hoặc chỉnh sửa siêu dữ liệu âm thanh.

Công cụ JSON và dữ liệu

Kiểm tra, so sánh và xác thực JSON; thử biểu thức JSONPath hoặc chuyển đổi dữ liệu sang CSV, YAML và XML.

Thêm công cụ

Công cụ giọng nói

Chuyển âm thanh thành văn bản, tạo giọng nói từ văn bản hoặc ghi âm giọng nói trong trình duyệt.

Công cụ video

Chuyển đổi và nén video, cắt hoặc nối các đoạn, thay đổi kích thước khung hình và trích xuất âm thanh.

Thêm công cụ

Phát và ghi video

Phát video trên thiết bị hoặc video trực tuyến, ghi màn hình hoặc camera và dùng camera làm gương trực tuyến.

Công cụ PDF

Nén hoặc gộp PDF, tách và sắp xếp lại các trang, chuyển trang thành ảnh, xem hoặc so sánh tài liệu.

Thêm công cụ

Công cụ ảnh

Chuyển đổi định dạng ảnh, thay đổi kích thước hoặc cắt ảnh, nén tệp, so sánh ảnh và trích xuất văn bản bằng OCR.

Thêm công cụ

Tạo ảnh

Chụp và làm đẹp ảnh chụp màn hình, chuyển văn bản thành ảnh hoặc GIF, vẽ trên bảng trắng và tạo đám mây từ hoặc favicon.

Thêm công cụ

Công cụ phụ đề

Chỉnh sửa phụ đề SRT hoặc VTT với bản xem trước video, dịch chuyển thời gian, chuyển đổi định dạng và quản lý các luồng phụ đề.

Thêm công cụ

Công cụ lưu trữ

Mở tệp ZIP, 7Z, RAR hoặc TAR, giải nén nội dung đã chọn và tạo tệp nén mới với tùy chọn đặt mật khẩu cho ZIP/7Z.

Mã hóa | Giải mã

Mã hóa và giải mã Base64 hoặc Base32, thêm ký tự thoát cho URL, HTML và văn bản Unicode, kiểm tra nội dung JWT.

Thêm công cụ

Công cụ số

Chuyển đổi cơ số và giá trị giữa nhị phân, thập phân và thập lục phân; chuyển số thành chữ tiếng Anh hoặc văn bản thành nhị phân.

Công cụ tính toán

Tính phần trăm và phân số, tổng hợp thống kê, tính điểm, mức giảm giá hoặc tỷ lệ khung hình.

Thêm công cụ

Công cụ thời gian

Hiển thị đồng hồ trực tuyến, chạy bộ đếm ngược hoặc đồng hồ bấm giờ, tính ngày, tuổi hoặc chênh lệch múi giờ.

Thêm công cụ

Công cụ mạng

Kiểm tra IP và kết nối IPv6, kiểm tra yêu cầu HTTP hoặc tệp HAR và tính dải địa chỉ CIDR.

Chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi đơn vị chiều dài, khối lượng, nhiệt độ, dung lượng lưu trữ dữ liệu và các đơn vị khác.

Công cụ màu

Chuyển đổi giá trị HEX, RGB và HSL, trích xuất màu từ ảnh, kiểm tra độ tương phản hoặc thử màn hình bằng các màu đồng nhất.

Mã QR và mã vạch

Tạo và quét mã QR hoặc mã vạch, bao gồm mã QR cho liên kết và mạng Wi-Fi.

Công cụ lập trình và bảo mật

Tạo giá trị băm, UUID và mật khẩu, thử biểu thức chính quy, tạo slug URL và kiểm tra quyền truy cập tệp.

Thêm công cụ

Công cụ tiện ích

Kiểm tra độ phân giải và tần số làm mới màn hình, đo bằng thước trên màn hình, thử phím hoặc đọc từ máy nhắc chữ.

Thêm công cụ

Trò chơi

2048, Dò mìn, Sudoku, Cờ caro, Đại chiến xe tăng

Thêm công cụ