moquer — Từ điển tiếng Pháp

moquer
Cách phát âm (2)
  • /mɔ.ke/
  • [mo.ke]
    Ghi chú phát âm
    • France

Động từ

  1. Se railler de quelqu’un ou de quelque chose, en rire, en faire un sujet de plaisanterie ou de dérision.

    Ví dụ

    Les limitations de vitesse, il s'en moque. Il conduit toujours très vite.

    Son visage portait les marques de la plus profonde perplexité et, visiblement, il se demandait si Tacherot ne se moquait pas un peu de lui.

    Thêm ví dụ (3)

    […], je dois murmurer à voix très basse : — Esprit-Saint, aidez-moi ! L'idéal serait de faire en même temps le signe de croix. A l'église, pas de problème. En classe, dans la rue, impossible d'implorer le secours de l’Esprit-Saint : les communistes se moqueraient de moi.

    Comme on l'imagine, les juges ont été moqués comme les associations, accusées sans rire de précipiter la France dans la «décadence» !

    Tu oublies que c'est dans ce bar, dans ce salon même, qu'une femme a enregistré à leur insu des députés qui se moquaient des femmes, des handicapés et des altersexuels.

  2. Mépriser ; braver ; témoigner son dédain.

    Ví dụ

    Je croyais que vous vous targuiez, avec raison d’ailleurs, de n’avoir jamais fourré le nez dans ces foutaises et que vous continuiez à vous en moquer largement.

    Thêm ví dụ (1)

    Le texte anglais doit être assez rapide et primesautier. On regrette toutefois que le traducteur n’ait pas soigné davantage son style, qui par endroits néglige la syntaxe et se moque souvent de la concordance des temps.

    Ainsi, Georges ne se mit pas en colère de tout le repas, bien que mes compagnons me taquinassent et se moquassent de ma naïveté.

  3. Ne pas parler, ne pas agir sérieusement.

    Cách dùng
    • Absolument
    Ví dụ

    Quand je dis cela, vous voyez bien que je me moque.

    C’est se moquer que d’agir comme vous faites.

    Thêm ví dụ (2)

    C’est se moquer que de prétendre telle chose, de soutenir une pareille opinion.

    Vous vous moquez, je pense.

  4. Traiter avec trop de cérémonie, pousser trop loin la politesse.

    Cách dùng
    • Par civilité
    Ví dụ

    Tu te moques de moi, je ne passerai pas avant toi.

  5. Tourner en ridicule.

    Cách dùng
    • trang trọng
    • ngoại động từ
    Ví dụ

    Certaines invitées moquent parfois l'accoutrement des serveurs.

    Il a moqué leurs difficultés à s'exprimer distinctement.

    Thêm ví dụ (3)

    D’autre part, que personne n’ait deviné mon amour pour Concha que Béatrice, qui m’aimait, cela me donnait à croire qu’être amoureux est un état rare et qu’il est justement moqué faute d’être connu.

    Ils me moquent et je ris avec eux mais rien n’y fait, rien n’y fera.

    Il eût aimé suggérer à la pâtissière chez qui, le dimanche, en bon provincial de Paris, il se fournissait, de donner à ses choux le nom de cache-museau, mais il eut peur d’être moqué.

  6. (s'en moquer) pas s'intéresser de

    Cách dùng
    • pronominal
Dạng từ
être moquéen moquanten étant moquémoquantmoquéje moquetu moquesnous moquonsvous moquezje suis moquétu es moquénous sommes moquésvous êtes moquésje moquaistu moquaisnous moquionsvous moquiezj’étais moquétu étais moquénous étions moquésvous étiez moquésje moquaitu moquasnous moquâmesvous moquâtesje fus moquétu fus moquénous fûmes moquésvous fûtes moquésje moqueraitu moquerasnous moqueronsvous moquerezje serai moquétu seras moquénous serons moquésvous serez moquésque je moqueque tu moquesque nous moquionsque vous moquiezque je sois moquéque tu sois moquéque nous soyons moquésque vous soyez moquésque je moquasseque tu moquassesque nous moquassionsque vous moquassiezque je fusse moquéque tu fusses moquéque nous fussions moquésque vous fussiez moquésje moqueraistu moqueraisnous moquerionsvous moqueriezje serais moquétu serais moquénous serions moquésvous seriez moquésmoquemoquonsmoquezsois moquésoyons moquéssoyez moquésse moquer

Công cụ định dạng mã

Định dạng và làm đẹp Java, Python, JavaScript, JSON, HTML cùng các ngôn ngữ khác; điều chỉnh thụt lề, khoảng cách và ngắt dòng.

Thêm công cụ

Chỉnh sửa và hiệu ứng âm thanh

Cắt, nối hoặc chia bản ghi âm, loại bỏ khoảng lặng hoặc nhiễu và điều chỉnh âm lượng, tốc độ, cao độ hoặc kênh.

Thêm công cụ

Công cụ bảng tính

Mở và chỉnh sửa bảng CSV hoặc Excel, định dạng văn bản dạng bảng và chuyển CSV sang Excel hoặc SQL.

Thêm công cụ

Công cụ Markdown

Viết và xem trước Markdown, hiển thị sơ đồ Mermaid và chuyển đổi Markdown, HTML cùng bảng giữa các định dạng.

Công cụ văn bản

So sánh các đoạn văn, đếm từ và từ khóa, sắp xếp hoặc thay thế các dòng, xem văn bản DOCX.

Từ điển

Tra nghĩa, từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Trung, hoặc tìm phiên âm IPA của nhiều ngôn ngữ.

Chuyển đổi và phát âm thanh

Chuyển đổi giữa MP3, WAV, FLAC và các định dạng khác, phát âm thanh hoặc PCM thô, kiểm tra hoặc chỉnh sửa siêu dữ liệu âm thanh.

Công cụ JSON và dữ liệu

Kiểm tra, so sánh và xác thực JSON; thử biểu thức JSONPath hoặc chuyển đổi dữ liệu sang CSV, YAML và XML.

Thêm công cụ

Công cụ giọng nói

Chuyển âm thanh thành văn bản, tạo giọng nói từ văn bản hoặc ghi âm giọng nói trong trình duyệt.

Công cụ video

Chuyển đổi và nén video, cắt hoặc nối các đoạn, thay đổi kích thước khung hình và trích xuất âm thanh.

Thêm công cụ

Phát và ghi video

Phát video trên thiết bị hoặc video trực tuyến, ghi màn hình hoặc camera và dùng camera làm gương trực tuyến.

Công cụ PDF

Nén hoặc gộp PDF, tách và sắp xếp lại các trang, chuyển trang thành ảnh, xem hoặc so sánh tài liệu.

Thêm công cụ

Công cụ ảnh

Chuyển đổi định dạng ảnh, thay đổi kích thước hoặc cắt ảnh, nén tệp, so sánh ảnh và trích xuất văn bản bằng OCR.

Thêm công cụ

Tạo ảnh

Chụp và làm đẹp ảnh chụp màn hình, chuyển văn bản thành ảnh hoặc GIF, vẽ trên bảng trắng và tạo đám mây từ hoặc favicon.

Thêm công cụ

Công cụ phụ đề

Chỉnh sửa phụ đề SRT hoặc VTT với bản xem trước video, dịch chuyển thời gian, chuyển đổi định dạng và quản lý các luồng phụ đề.

Thêm công cụ

Công cụ lưu trữ

Mở tệp ZIP, 7Z, RAR hoặc TAR, giải nén nội dung đã chọn và tạo tệp nén mới với tùy chọn đặt mật khẩu cho ZIP/7Z.

Mã hóa | Giải mã

Mã hóa và giải mã Base64 hoặc Base32, thêm ký tự thoát cho URL, HTML và văn bản Unicode, kiểm tra nội dung JWT.

Thêm công cụ

Công cụ số

Chuyển đổi cơ số và giá trị giữa nhị phân, thập phân và thập lục phân; chuyển số thành chữ tiếng Anh hoặc văn bản thành nhị phân.

Công cụ tính toán

Tính phần trăm và phân số, tổng hợp thống kê, tính điểm, mức giảm giá hoặc tỷ lệ khung hình.

Thêm công cụ

Công cụ thời gian

Hiển thị đồng hồ trực tuyến, chạy bộ đếm ngược hoặc đồng hồ bấm giờ, tính ngày, tuổi hoặc chênh lệch múi giờ.

Thêm công cụ

Công cụ mạng

Kiểm tra IP và kết nối IPv6, kiểm tra yêu cầu HTTP hoặc tệp HAR và tính dải địa chỉ CIDR.

Chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi đơn vị chiều dài, khối lượng, nhiệt độ, dung lượng lưu trữ dữ liệu và các đơn vị khác.

Công cụ màu

Chuyển đổi giá trị HEX, RGB và HSL, trích xuất màu từ ảnh, kiểm tra độ tương phản hoặc thử màn hình bằng các màu đồng nhất.

Mã QR và mã vạch

Tạo và quét mã QR hoặc mã vạch, bao gồm mã QR cho liên kết và mạng Wi-Fi.

Công cụ lập trình và bảo mật

Tạo giá trị băm, UUID và mật khẩu, thử biểu thức chính quy, tạo slug URL và kiểm tra quyền truy cập tệp.

Thêm công cụ

Công cụ tiện ích

Kiểm tra độ phân giải và tần số làm mới màn hình, đo bằng thước trên màn hình, thử phím hoặc đọc từ máy nhắc chữ.

Thêm công cụ

Trò chơi

2048, Dò mìn, Sudoku, Cờ caro, Đại chiến xe tăng

Thêm công cụ