Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Tây Ban Nha. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[rekt̪ãŋguˈlaɾ]
Tính từ
Que tiene forma de rectángulo.
Cách dùng- Matemáticas
Perteneciente o relacionado con el ángulo recto.