Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Tây Ban Nha. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm (2)
-
[sẽnˈswal]
Ghi chú phát âm
- seseante
-
[θẽnˈswal]
Ghi chú phát âm
- no seseante
Tính từ
Que pertenece o concierne al censo.