Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[fiˈniːt]
Tính từ
als Verbform konjugiert, flektiert; hinsichtlich der grammatischen Person bestimmt
- Từ đồng nghĩa
- Từ trái nghĩa
- Ví dụ
-
„gehst“ ist eine finite Form des Verbs „gehen“; „läuft“ ist eine finite Form des Verbs „laufen“.