anquetschen — Từ điển tiếng Đức

anquetschen
Cách phát âm
  • [ˈanˌkvɛt͡ʃn̩]

Động từ

  1. leichten Druck auf etwas ausüben und dabei die Struktur verändern

    Cách dùng
    • ngoại động từ
    Ví dụ

    „In der Apotheke sollten Sie sich die Samen mit dem Mörser anquetschen lassen und dann in einer festschließenden Blechdose aufbewahren.“

    „Am Vortag die Hagebutten putzen, waschen, in einen Topf geben und mit einem Kartoffelstampfer leicht anquetschen.“

    Thêm ví dụ (1)

    „Im cuvier wird das Erntegut leicht geschwefelt, in einem sanften fouloir, einer Traubenmühle aus Holz, angequetscht und anschließend sofort dreimal in Vertikalpressen zerdrückt.“

Dạng từ
quetsche anquetschst anquetscht anquetschte anquetschte anquetsch an!quetsche an!quetscht an!angequetschthabenangequetscht habenangequetscht werdenangequetscht worden seinangequetscht seinangequetscht gewesen seinanzuquetschenangequetscht zu habenangequetscht zu werdenangequetscht worden zu seinangequetscht zu seinangequetscht gewesen zu seinanquetschendangequetschtquetsch an!quetsche an!habe angequetscht!quetscht an!habt angequetscht!quetschen Sie an!haben Sie angequetscht!ich quetsche anich quetsche anich anquetscheich anquetschedu quetschst andu quetscht andu quetschest andu anquetschstdu anquetschtdu anquetschestwir quetschen anwir quetschen anwir anquetschenwir anquetschenihr quetscht anihr quetschet anihr anquetschtihr anquetschetsie quetschen ansie quetschen ansie anquetschensie anquetschensie werden angequetschtsie werden angequetschtsie sind angequetschtsie seien angequetschtich quetschte anich quetschte anich anquetschteich anquetschtedu quetschtest andu quetschtest andu anquetschtestdu anquetschtestwir quetschten anwir quetschten anwir anquetschtenwir anquetschtenihr quetschtet anihr quetschtet anihr anquetschtetihr anquetschtetsie quetschten ansie quetschten ansie anquetschtensie anquetschtensie wurden angequetschtsie würden angequetschtsie waren angequetschtsie wären angequetschtich habe angequetschtich habe angequetschtdu hast angequetschtdu habest angequetschtwir haben angequetschtwir haben angequetschtihr habt angequetschtihr habet angequetschtsie haben angequetschtsie haben angequetschtsie sind angequetscht wordensie seien angequetscht wordensie sind angequetscht gewesensie seien angequetscht gewesenich hatte angequetschtich hätte angequetschtdu hattest angequetschtdu hättest angequetschtwir hatten angequetschtwir hätten angequetschtihr hattet angequetschtihr hättet angequetschtsie hatten angequetschtsie hätten angequetschtsie waren angequetscht wordensie wären angequetscht wordensie waren angequetscht gewesensie wären angequetscht gewesenich werde anquetschenich werde anquetschenich würde anquetschendu wirst anquetschendu werdest anquetschendu würdest anquetschenwir werden anquetschenwir werden anquetschenwir würden anquetschenihr werdet anquetschenihr werdet anquetschenihr würdet anquetschensie werden anquetschensie werden anquetschensie würden anquetschensie werden angequetscht werdensie werden angequetscht werdensie würden angequetscht werdensie werden angequetscht seinsie werden angequetscht seinsie würden angequetscht seinich werde angequetscht habenich werde angequetscht habenich würde angequetscht habendu wirst angequetscht habendu werdest angequetscht habendu würdest angequetscht habenwir werden angequetscht habenwir werden angequetscht habenwir würden angequetscht habenihr werdet angequetscht habenihr werdet angequetscht habenihr würdet angequetscht habensie werden angequetscht habensie werden angequetscht habensie würden angequetscht habensie werden angequetscht worden seinsie werden angequetscht worden seinsie würden angequetscht worden seinsie werden angequetscht gewesen seinsie werden angequetscht gewesen seinsie würden angequetscht gewesen sein

Công cụ định dạng mã

Định dạng và làm đẹp Java, Python, JavaScript, JSON, HTML cùng các ngôn ngữ khác; điều chỉnh thụt lề, khoảng cách và ngắt dòng.

Thêm công cụ

Chỉnh sửa và hiệu ứng âm thanh

Cắt, nối hoặc chia bản ghi âm, loại bỏ khoảng lặng hoặc nhiễu và điều chỉnh âm lượng, tốc độ, cao độ hoặc kênh.

Thêm công cụ

Công cụ bảng tính

Mở và chỉnh sửa bảng CSV hoặc Excel, định dạng văn bản dạng bảng và chuyển CSV sang Excel hoặc SQL.

Thêm công cụ

Công cụ Markdown

Viết và xem trước Markdown, hiển thị sơ đồ Mermaid và chuyển đổi Markdown, HTML cùng bảng giữa các định dạng.

Thêm công cụ

Công cụ văn bản

So sánh các đoạn văn, đếm từ và từ khóa, sắp xếp hoặc thay thế các dòng, xem văn bản DOCX.

Thêm công cụ

Từ điển

Tra nghĩa, từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Trung, hoặc tìm phiên âm IPA của nhiều ngôn ngữ.

Chuyển đổi và phát âm thanh

Chuyển đổi giữa MP3, WAV, FLAC và các định dạng khác, phát âm thanh hoặc PCM thô, kiểm tra hoặc chỉnh sửa siêu dữ liệu âm thanh.

Công cụ JSON và dữ liệu

Kiểm tra, so sánh và xác thực JSON; thử biểu thức JSONPath hoặc chuyển đổi dữ liệu sang CSV, YAML và XML.

Thêm công cụ

Công cụ giọng nói

Chuyển âm thanh thành văn bản, tạo giọng nói từ văn bản hoặc ghi âm giọng nói trong trình duyệt.

Công cụ video

Chuyển đổi và nén video, cắt hoặc nối các đoạn, thay đổi kích thước khung hình và trích xuất âm thanh.

Thêm công cụ

Phát và ghi video

Phát video trên thiết bị hoặc video trực tuyến, ghi màn hình hoặc camera và dùng camera làm gương trực tuyến.

Công cụ PDF

Nén hoặc gộp PDF, tách và sắp xếp lại các trang, chuyển trang thành ảnh, xem hoặc so sánh tài liệu.

Thêm công cụ

Công cụ ảnh

Chuyển đổi định dạng ảnh, thay đổi kích thước hoặc cắt ảnh, nén tệp, so sánh ảnh và trích xuất văn bản bằng OCR.

Thêm công cụ

Tạo ảnh

Chụp và làm đẹp ảnh chụp màn hình, chuyển văn bản thành ảnh hoặc GIF, vẽ trên bảng trắng và tạo đám mây từ hoặc favicon.

Thêm công cụ

Công cụ phụ đề

Chỉnh sửa phụ đề SRT hoặc VTT với bản xem trước video, dịch chuyển thời gian, chuyển đổi định dạng và quản lý các luồng phụ đề.

Thêm công cụ

Công cụ lưu trữ

Mở tệp ZIP, 7Z, RAR hoặc TAR, giải nén nội dung đã chọn và tạo tệp nén mới với tùy chọn đặt mật khẩu cho ZIP/7Z.

Mã hóa | Giải mã

Mã hóa và giải mã Base64 hoặc Base32, thêm ký tự thoát cho URL, HTML và văn bản Unicode, kiểm tra nội dung JWT.

Thêm công cụ

Công cụ số

Chuyển đổi cơ số và giá trị giữa nhị phân, thập phân và thập lục phân; chuyển số thành chữ tiếng Anh hoặc văn bản thành nhị phân.

Công cụ tính toán

Tính phần trăm và phân số, tổng hợp thống kê, tính điểm, mức giảm giá hoặc tỷ lệ khung hình.

Thêm công cụ

Công cụ thời gian

Hiển thị đồng hồ trực tuyến, chạy bộ đếm ngược hoặc đồng hồ bấm giờ, tính ngày, tuổi hoặc chênh lệch múi giờ.

Thêm công cụ

Công cụ mạng

Kiểm tra IP và kết nối IPv6, kiểm tra yêu cầu HTTP hoặc tệp HAR và tính dải địa chỉ CIDR.

Chuyển đổi đơn vị

Chuyển đổi đơn vị chiều dài, khối lượng, nhiệt độ, dung lượng lưu trữ dữ liệu và các đơn vị khác.

Công cụ màu

Chuyển đổi giá trị HEX, RGB và HSL, trích xuất màu từ ảnh, kiểm tra độ tương phản hoặc thử màn hình bằng các màu đồng nhất.

Mã QR và mã vạch

Tạo và quét mã QR hoặc mã vạch, bao gồm mã QR cho liên kết và mạng Wi-Fi.

Công cụ lập trình và bảo mật

Tạo giá trị băm, UUID và mật khẩu, thử biểu thức chính quy, tạo slug URL và kiểm tra quyền truy cập tệp.

Thêm công cụ

Công cụ tiện ích

Kiểm tra độ phân giải và tần số làm mới màn hình, đo bằng thước trên màn hình, thử phím hoặc đọc từ máy nhắc chữ.

Thêm công cụ

Trò chơi

2048, Dò mìn, Sudoku, Cờ caro, Đại chiến xe tăng

Thêm công cụ