Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[fɛɐ̯ˈhakɐt]
Danh từ
ein Brotaufstrich aus kleingehacktem Speck
Cách dùng- Austrian German
- bes.
- Steiermark
- Kärnten
- Từ đồng nghĩa
- Ví dụ
-
In der Steiermark darf Verhackert auf keiner Brettljause fehlen.