Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[titoˈɪsmʊs]
Danh từ
Form des Sozialismus in Jugoslawien 1945–80
- Từ trái nghĩa
- Ví dụ
-
„Der Titoismus bewegt sich zwischen Kapitalismus und Sozialismus.“