Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[sluːp]
Danh từ
Segeljacht mit einem Mast
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Ví dụ
-
„Mit einer Sloop wurde die Turtle zum Fort Washington gebracht.“
„Bruce Low bietet eine solche deutsche Textvariante unter dem Titel Sloop John B an.“