Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm (2)
-
[ˈzɛçt͡sɪç]
-
[ˈzɛçt͡sɪk]
Danh từ
die natürliche Zahl zwischen der Neunundfünfzig und der Einundsechzig
- Từ có nghĩa rộng hơn
etwas/jemand mit der Zahl/Nummer 60