Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[ˈpɔstˌzak]
Danh từ
Sack zum Transport von Postsendungen
- Từ đồng nghĩa
- Postbeutel
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Ví dụ
-
„Neben den Passagieren und diverser sonstiger Fracht befanden sich auch etliche Postsäcke an Bord.“