Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[peːfaʊ̯ˈt͡seː]
der Kunststoff Polyvinylchlorid
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Từ có nghĩa hẹp hơn
- Hart-PVCPVC-PWeich-PVC
- Ví dụ
-
Zu den ersten Produkten aus PVC zählten Kunststoffrohre für Wasser und Abwaser.