Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Danh từ
komplexes und umfangreiches Computersystem
- Từ đồng nghĩa
- Từ trái nghĩa
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Ví dụ
-
Viele große Banken und Versicherungen setzen Mainframes ein.