Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[ˈhakˌfʁʊxt]
Danh từ
Kulturpflanzen, bei denen der Boden mehrfach mechanisch bearbeitet (aufgehackt) wird
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Từ có nghĩa hẹp hơn
- Ví dụ
-
Hackfrüchte sind fester Bestandteil klassischer Fruchtfolgen.