Cách phát âm (2)
-
[ʒeˈleː]
-
[ʒəˈleː]
Danh từ
aus Fruchtsaft oder Fleischsaft mittels Eindickung hergestellte Masse
- Từ đồng nghĩa
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Từ có nghĩa hẹp hơn
- Ví dụ
-
Das Gelee ist aber lecker!