Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Đức. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
[kɔːl]
Danh từ
Kaufoption
Cách dùng- Börse
- Từ đồng nghĩa
- Từ trái nghĩa
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Từ có nghĩa hẹp hơn
- Long-CallShort-Call
- Ví dụ
-
Thêm ví dụ (1)
„Eine Kaufoption (Call) gewährt dem Käufer das vertraglich zugesicherte Recht, einen bestimmten Basiswert zu vorher festgelegten Konditionen (Termin, Preis usw.) erwerben zu können.“
Anruf, Telefongespräch