Cách phát âm (3)
-
[ˈbʁɔʃə]
-
[ˈbʁoːʃə]
Ghi chú phát âm
- Austrian German
-
[bʁoːʃ]
Danh từ
Schmuckstück, das eine Nadel zum Anstecken enthält
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Từ có nghĩa hẹp hơn
- Ví dụ
-
Sie trug eine große Brosche an ihrer Bluse.