Cách phát âm (2)
-
[aŋɡiˈiːtɪs]
-
[aŋɡiˈʔiːtɪs]
Danh từ
Entzündung der Blutgefäße
- Từ đồng nghĩa
- Từ có nghĩa rộng hơn
- Ví dụ
-
„Eine Angiitis kann zu Strömungsbehinderungen oder einer Embolie führen.“