Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Pháp. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm (2)
-
/swit͡ʃ/
-
[swɪtʃ]
Ghi chú phát âm
- Canada
Danh từ
Interrupteur, commutateur.
Cách dùng- Anglicism
- Canada
Commutateur réseau.
Cách dùng- Anglicism
- Réseaux informatiques
Tính từ
Qualifie un pratiquant du BDSM qui peut remplir des rôles de soumis et de dominateur.
Cách dùng- BDSM
- Từ liên quan