Các định nghĩa và ví dụ bằng Tiếng Pháp. Mục từ này chưa có bản dịch theo ngôn ngữ giao diện.
Cách phát âm
-
/ʁɔ̃.to.pas.kal/
Danh từ
Unité de mesure de pression du Système international (SI), valant 10⁻²⁷ pascal, et dont le symbole est rPa.
Cách dùng- physical