Cách phát âm (7)
-
/ˌvɪʒ.ʊ.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Ghi chú phát âm
- UK
-
/ˌvɪz.jʊ.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Ghi chú phát âm
- UK
-
/ˌvɪʒ.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Ghi chú phát âm
- UK
-
/ˌvɪʒ.u.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
Ghi chú phát âm
- Canada
- US
-
/ˌvɪʒ.u.ə.ləˈzeɪ.ʃən/
Ghi chú phát âm
- Canada
- US
-
ˌvɪʒʊəlaɪˈzeɪʃən
Ghi chú phát âm
- GB
-
ˌvɪʒuələˈzeɪʃən
Ghi chú phát âm
- US
Danh từ
The act of visualizing, or something visualized.
Cách dùng- British
- English
- Oxford
- cách dùng ở Mỹ
- đếm được
- không đếm được
A visual representation of data.
Cách dùng- British
- English
- Oxford
- cách dùng ở Mỹ
- đếm được
- không đếm được
Danh từ
a mental image that is similar to a visual perception
- Từ đồng nghĩa
- Từ có nghĩa rộng hơn