Cách phát âm (5)
-
/ˌɹændəməˈzeɪt͡ʃən/
Ghi chú phát âm
- Received-Pronunciation
-
/ˌɹændəməˈzeɪt͡ʃən/
Ghi chú phát âm
- Canada
- General-American
-
[ˌɹɛəndəməˈzeɪt͡ʃən]
Ghi chú phát âm
- Canada
- General-American
-
/ˌɹændəməˈzæɪt͡ʃən/
Ghi chú phát âm
- Australia
-
/ˌɹɛndəməˈzæɪt͡ʃən/
Ghi chú phát âm
- New-Zealand
Danh từ
The process of making random.
Cách dùng- British
- English
- Oxford
- cách dùng ở Mỹ
- đếm được
- không đếm được
Danh từ
a deliberately haphazard arrangement of observations so as to simulate chance
- Từ đồng nghĩa
- Từ có nghĩa rộng hơn