Cách phát âm (4)
-
/ˈpaɪθən/
Ghi chú phát âm
- Received-Pronunciation
-
/ˈpaɪˌθɑn/
Ghi chú phát âm
- Canada
- General-American
-
ˈpaɪθən
Ghi chú phát âm
- GB
-
ˈpaɪθɑːn
Ghi chú phát âm
- US
Danh từ
Any of the family Pythonidae of nonvenomous constrictor snakes.
A penis.
Cách dùng- tiếng lóng
- thô tục
Danh từ
large Old World boas
- Từ có nghĩa rộng hơn
a soothsaying spirit or a person who is possessed by such a spirit
- Từ có nghĩa rộng hơn