Cách phát âm (4)
-
/pɹɪˈskɹɪp.tɪ.vɪ.zm̩/
Ghi chú phát âm
- Received-Pronunciation
-
/pɹəˈskɹɪp.tə.vɪ.zm̩/
Ghi chú phát âm
- Canada
- General-American
- UK
-
pɹəˈskɹɪp.tɪv.ɪzm̩
Ghi chú phát âm
- GB
-
pɹəˈskɹɪp.tɪ.vɪzm̩
Ghi chú phát âm
- US
Danh từ
The practice of prescribing idealistic norms, as opposed to describing realistic forms, of linguistic usage.
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
- Từ trái nghĩa
- Từ liên quan
Danh từ
(ethics) a doctrine holding that moral statements prescribe appropriate attitudes and behavior
- Từ có nghĩa rộng hơn
(linguistics) a doctrine supporting or promoting prescriptive linguistics
- Từ có nghĩa rộng hơn