Cách phát âm
-
/ˈlɪb/
Danh từ
liberal
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
- Ví dụ
-
own the libs
liberation
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
- Ví dụ
-
women's lib
library
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
libertarian
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
Danh từ
A potion; magic potion; charm; concoction.
Cách dùng- Scotland
- cách dùng ở Anh
- dialectal
Động từ
To geld; castrate; emasculate (usually said of animals).
Cách dùng- Northern-England
- Scotland
- cách dùng ở Anh
- dialectal
- ngoại động từ
- Từ liên quan