Cách phát âm (5)
-
/ɡɛtˈæ.tə.bəl/
Ghi chú phát âm
- Canada
- General-American
- Received-Pronunciation
-
/ɡetˈæ.tə.bəl/
Ghi chú phát âm
- Australia
-
/ɡetˈɛ.tə.bəl/
Ghi chú phát âm
- New-Zealand
-
/ɡɛtˈa.tə.bəl/
Ghi chú phát âm
- Received-Pronunciation
- Scotland
-
/ɡɛʈˈa.ʈa.bɛl/
Ghi chú phát âm
- India
Tính từ
Capable of being got at; accessible.
Cách dùng- không trang trọng
Tính từ
capable of being reached or attained
- Từ đồng nghĩa
- Ví dụ
-
a very getatable man
both oil and coal are there but not in getatable locations