Cách phát âm (3)
-
/ˈfuː.tə(ɹ)/
Ghi chú phát âm
- UK
-
/ˈfu.tɚ/
Ghi chú phát âm
- US
-
[ˈfu.ɾɚ]
Ghi chú phát âm
- US
Danh từ
A despicable fellow.
Cách dùng- cách dùng ở Anh
- dialectal
- Ví dụ
-
The astonish'd tailor […]swearing he was better stuff Than sick a fouter.
An act of sexual intercourse.
Cách dùng- không còn dùng
- thô tục