Cách phát âm (2)
-
/ˈsaɪfəˌtɛkst/
Ghi chú phát âm
- Received-Pronunciation
-
/ˈsaɪfɚˌtɛkst/
Ghi chú phát âm
- General-American
Danh từ
Encoded or encrypted text.
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
- Ví dụ
-
All ciphertexts look alike; that's how you know they're in code.