Cách phát âm (2)
-
/ˈkoʊlbɚt/
-
/koʊlˈbɛɚ/
Danh từ riêng
A surname.
Cách dùng- đếm được
A male given name transferred from the surname.
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
A placename: A city in Madison County, Georgia, United States.
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
A placename: A town in Bryan County, Oklahoma, United States.
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
A placename: An unincorporated community in Spokane County, Washington, United States.
Cách dùng- đếm được
- không đếm được
Danh từ
butter creamed with parsley and tarragon and beef extract
- Từ đồng nghĩa
- Từ có nghĩa rộng hơn